|
|
|
|
|
|
Nước/Lãnh thổ:
|
|
Thế giới/Khu vực:
|
|
Thương vụ:
|
|
Ngành hàng:
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
Giá mặt hàng cao su, bông, tiêu tuần 7-11/5/2012
|
|
|
|
(15/05/2012)
Dưới đây là giá một số mặt hàng nông sản được cập nhật từ các sàn giao dịch lớn trên thế giới tuần qua
1. Cao su (Rubber Tokyo Commodity Exchange)
|
Ngày cập nhật
|
Ngày giao
|
Loại tiền giao
|
Giá cuối cùng
|
Thay đổi
|
Giá mở cửa
|
Giá cao nhất
|
Giá thấp nhất
|
|
7-May
|
27-Aug
|
JPY
|
308.00
|
0
|
308.00
|
309.00
|
308.00
|
|
8-May
|
27-Aug
|
JPY
|
290.00
|
-14
|
297.00
|
298.00
|
290.00
|
|
9-May
|
27-Aug
|
JPY
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
10-May
|
27-Aug
|
JPY
|
288.00
|
-5
|
291.00
|
294.00
|
288.00
|
|
11-May
|
27-Aug
|
JPY
|
285.00
|
+1
|
285.00
|
288.00
|
284.00
|
2. Bông (Cotton - ICE FUTURES US)
|
Ngày cập nhật
|
Ngày giao
|
Loại tiền giao
|
Giá cuối cùng
|
Thay đổi
|
Giá mở cửa
|
Giá cao nhất
|
Giá thấp nhất
|
|
7-May
|
9-Jul
|
USD
|
91.12
|
+0.11
|
91.20
|
91.20
|
91.11
|
|
8-May
|
9-Jul
|
USD
|
86.49
|
+0.31
|
87.34
|
87.34
|
863.29
|
|
9-May
|
9-Jul
|
USD
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
10-May
|
9-Jul
|
USD
|
80.15
|
-1.67
|
81.50
|
81.76
|
79.88
|
|
11-May
|
9-Jul
|
USD
|
78.85
|
-0.12
|
78.77
|
78.97
|
78.55
|
3.Tiêu (Pepper - Kochi)
|
Ngày cập nhật
|
Ngày giao
|
Đơn vị
|
Giá cuối cùng
|
Thay đổi (%)
|
Giá mở cửa
|
Giá cao nhất
|
Giá thấp nhất
|
|
7-May
|
18-May
|
MT Rs/Quintal
|
39,335
|
+1.09
|
38850
|
39625
|
38,850
|
|
8-May
|
18-May
|
MT Rs/Quintal
|
37,030
|
-0.66
|
37,300
|
37,640
|
36,955
|
|
9-May
|
18-May
|
MT Rs/Quintal
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
10-May
|
18-May
|
MT Rs/Quintal
|
37,300
|
-0.32
|
37,400
|
38,100
|
37,220
|
|
11-May
|
18-May
|
MT Rs/Quintal
|
36,160
|
-0.66
|
36,250
|
36,600
|
35,940
|
|
|
Ecomviet
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
© Copyright 2009-2013 VECITA-MOIT, All right reserved
Đang onlne: 950
Lượt truy cập: 19867647
|
|
|
|
|